phế thải
Danh từ:
- Vật bỏ đi, vật loại ra sau quá trình sản xuất hoặc sử dụng: Chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng, bị loại bỏ, thường là từ hoạt động công nghiệp, sinh hoạt.
- Chất thải, rác thải công nghiệp: Chỉ các sản phẩm phụ hoặc vật liệu dư thừa, có thể gây ô nhiễm, từ các nhà máy, xí nghiệp.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của vật bỏ đi, chất thải: Dùng để mô tả đặc điểm của những thứ bị loại bỏ.
Danh từ:
- Nhà máy này có hệ thống xử lý phế thải rất hiện đại.
- Việc đổ phế thải công nghiệp ra sông là hành vi gây ô nhiễm nghiêm trọng.
Tính từ:
- Cần có quy trình xử lý đối với các sản phẩm phế thải.
- Ngành công nghiệp tái chế giúp giảm lượng nguyên liệu phế thải.
"chất phế thải": cụm danh từ chuyên ngành, nhấn mạnh bản chất vật lý/hóa học của vật liệu bị loại bỏ.
- Các chất phế thải độc hại cần được tiêu hủy theo quy định an toàn.
"phế thải công nghiệp": cụm từ chỉ rõ nguồn gốc của chất thải từ hoạt động sản xuất công nghiệp.
- Ô nhiễm từ phế thải công nghiệp là vấn đề môi trường lớn.
Phế liệu (danh từ): Vật liệu bỏ đi từ sản xuất hoặc tiêu dùng nhưng còn khả năng tái chế, tái sử dụng (thường có giá trị kinh tế hơn "phế thải").
- Thu mua phế liệu là một nghề phổ biến.
Phế phẩm (danh từ): Sản phẩm bị lỗi, không đạt tiêu chuẩn trong quá trình sản xuất và bị loại bỏ.
- Những phế phẩm này sẽ bị đem đi tiêu hủy.
Rác thải (danh từ): Từ thông dụng hơn, chỉ chung các vật bỏ đi từ sinh hoạt, có thể bao gồm cả "phế thải".
- Phân loại rác thải tại nguồn là việc làm cần thiết.
- Chất thải: Chất bỏ ra, vật bỏ đi (thường dùng trong văn bản chính thức, khoa học).
- Rác: Vật bỏ đi, không còn dùng đến (từ thông dụng trong sinh hoạt).
- Nguyên liệu: Vật liệu ban đầu dùng để sản xuất.
- Thành phẩm: Sản phẩm đã hoàn thành, đạt tiêu chuẩn.
- Sản phẩm hữu ích: Sản phẩm có giá trị sử dụng.
Xử lý phế thải: Quá trình thu gom, tiêu hủy hoặc tái chế chất thải.
- Công nghệ xử lý phế thải ngày càng được cải tiến.
Tái chế phế thải: Biến chất thải thành nguyên liệu hoặc sản phẩm mới.
- Tái chế phế thải nhựa giúp bảo vệ môi trường.
(Từ "phế thải" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ trên đây là thuật ngữ hoặc cụm từ cố định chuyên ngành.)